Thuốc chống ung thư...

Thuốc chống ung thư... (623 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Activer

SĐK: VN-6521-08

Intas Cytax 100

SĐK: VN-9333-05

Gemcitabine HCl for..

SĐK: VN-4241-07

Zexate 15

SĐK: VN-7932-03

Hepaphil Soft Caps.

SĐK: VN-6849-08

Gemzar

SĐK: VN-3975-07

Cycram For inj 1g

SĐK: VN-4506-07

Myfortic

SĐK: VN-8409-04

Panium-100

SĐK: VN-6633-08

Intas Cytax 30

SĐK: VN-9093-04

Cycram For inj 500mg

SĐK: VN-4505-07

Zexate 50

SĐK: VN-7933-03

Panium-25

SĐK: VN-6634-08

Gemzar

SĐK: VN-6575-02

Adorucin 10mg/5ml

SĐK: VN-4502-07

Cellcept

SĐK: VN-0343-06

Femara

SĐK: VN-6749-08

Intaxel

SĐK: VN-1926-06

Adorucin 50mg/25ml

SĐK: VN-4503-07

Methyl thiouracil..

SĐK: VNA-3601-00

Kosoma

SĐK: VN-6701-08

Gemzar

SĐK: VN-6866-02

Kupunistin 50mg/50ml

SĐK: VN-4508-07

Broncho-vaxom Adult

SĐK: VN-2316-06

Plaxel 30

SĐK: VN-4319-07

Intaxel

SĐK: VN-2405-06

Transfonex

SĐK: VN-4522-07

Uniroxy

SĐK: VN-4479-07

Transfonex

SĐK: VN-4523-07

Gemcired 1000

SĐK: VN-1700-06

Temodal Capsules

SĐK: VN-4687-07

RB-25

SĐK: VN-5623-08

Temodal Capsules

SĐK: VN-4688-07

Mitotax

SĐK: VN-2311-06

Tenodal Capsules

SĐK: VN-4686-07

Doxycycline capsules..

SĐK: VN-4669-07

Intas Cytax 100

SĐK: VN-11108-10

Gemcired 200

SĐK: VN-0795-06

Arimidex (đóng gói:..

SĐK: VN-10735-10

Daunocin

SĐK: VN-5624-08

Vincristine

SĐK: VN-10932-10

Mitotax 100

SĐK: VN-6552-02

Paxus

SĐK: VN-11279-10

Doxorubin 2mg/ml

SĐK: VN-11803-11

Paxus

SĐK: VN-11278-10

Gemibine 1000

SĐK: VN-3053-07

Paxus PM (nsx2:..

SĐK: VN-11277-10

Carboxtie 150

SĐK: VN-5636-08

Paxus PM (nsx2:..

SĐK: VN-11276-10

Mitotax 250

SĐK: VN-2312-06

Axcel..

SĐK: VN-11755-11

Emthexate PF

SĐK: VN-11804-11

Gemibine 200

SĐK: VN-3054-07

Carboxtie 450

SĐK: VN-5637-08

Paclitaxel Ebewe

SĐK: VN-0332-06

Eposin

SĐK: VN-11805-11

Zenozar 1000

SĐK: VN-0847-06

Mitoxgen

SĐK: VN-5638-08

Paclitaxin

SĐK: VN-1730-06

Kipel 10

SĐK: VN-11964-11

Zenozar 200

SĐK: VN-0848-06

Oxaltie 100

SĐK: VN-5639-08

Padexol

SĐK: VN-10344-05

Kipel 4

SĐK: VN-11965-11

Pharmatamide

SĐK: VN-5041-07

Oxaltie 50

SĐK: VN-5640-08

Panataxel 100

SĐK: VN-1897-06

Pulmicort Respules

SĐK: VN-11682-11

Iminoral

SĐK: VN-4854-07

VP-Gen

SĐK: VN-5641-08

Panataxel 30mg

SĐK: VN-1898-06

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11869-11

Acmices

SĐK: VN-4968-07

Calumid 50mg

SĐK: VN-5554-08

Paxus

SĐK: VN-8649-04

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11868-11

Glimatib

SĐK: VN-5008-07

Flumid 250mg

SĐK: VN-5597-08

Taxol

SĐK: VN-8572-04

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11870-11

Losiral 2,5mg

SĐK: VN-5010-07

Didcartus

SĐK: VN-5497-08

Taxol

SĐK: VN-8573-04

V.C.S 1mg/1ml

SĐK: VN-11741-11

Methotrexat ~Ebewe~

SĐK: VN-4914-07

Iritecin Injection

SĐK: VN-5499-08

Zenotax 100

SĐK: VN-1734-06

Anzatax Paclitaxel..

SĐK: VN-13010-11
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212