Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Cosmofer

SĐK: VN-4811-07

Hexamic

SĐK: VN-9855-05

Kalbenox

SĐK: VN-3725-07

Sắt (II) oxalat 0,05

SĐK: V582-H12-05

Phytonadione

SĐK: VN-0658-06

Hemapo 10.000UI

SĐK: VN-5717-08

Soluhema

SĐK: V598-H12-05

Sắt II Oxalat

SĐK: V10-H12-06

Stilamin 250

SĐK: VN-4908-07

Kitoviz

SĐK: VN-2431-06

Durakinase

SĐK: VN-6837-02

Sắt II Oxalat

SĐK: V1249-H12-05

Tonadione inj

SĐK: VN-3604-07

Hemapo 2000UI

SĐK: VN-5718-08

Biofer

SĐK: VN-1432-06

Somatin

SĐK: VN-7395-03

ST-Pase

SĐK: VN-4879-07

Medisamin 250mg

SĐK: VNA-2821-05

Durakinase

SĐK: VN-6838-02

Somatostatin UCB

SĐK: VN-7511-03

Vitamin K1

SĐK: VN-10195-05

Hemapo 3000UI

SĐK: VN-5719-08

Fufovit

SĐK: V720-H12-05

Somatostatin-UCB

SĐK: VN-0675-06

Bru-dolo

SĐK: VN-4753-07

Medisamin 500mg

SĐK: VNA-0840-03

Heberkinase

SĐK: VN-5846-01

Stilamin 250

SĐK: VN-6191-02

Plavix

SĐK: VN-4610-07

Gran

SĐK: VN-5810-08

Fumafer Corbiere

SĐK: VNB-1461-04

Stilamin 3000

SĐK: VN-7351-03

Multiferro

SĐK: VD-4985-08

Nesamid inj

SĐK: VN-8538-04

Gelofusine

SĐK: VN-9267-05

Somatosan

SĐK: VN-2815-07

Twinaseo tab

SĐK: VN-4615-07

Provinel (2000 I.U)

SĐK: VN-6026-08

Mekoferrat

SĐK: V442-H12-05

Tevoral Tab.

SĐK: VN-7080-08

Pms-Rolivit

SĐK: VD-4758-08

Tranex

SĐK: VN-7259-02

Gelofusine

SĐK: VN-1117-06

Eprex 1000 (đóng gói..

SĐK: VN-7222-08

Tranexamic acid..

SĐK: VN-4639-07

Low-Molecular-Weight..

SĐK: VN-6065-08

Mekoferrat 200mg

SĐK: VD-1038-06

Eprex 4000 (đóng gói..

SĐK: VN-7225-08

Humared

SĐK: VD-4995-08

Tranexamic acid

SĐK: VN-5827-01

Streptase 1500 000

SĐK: VN-8316-09

Eprex 10000 (đóng..

SĐK: VN-7223-08

Limpet-2

SĐK: VN-11890-11

Samgrel

SĐK: VN-6093-08

Folicfer

SĐK: VNB-2263-04

Eprex 2000 (đóng gói..

SĐK: VN-7224-08

Femervit

SĐK: VD-4867-08

Tranexamic acid..

SĐK: VN-9777-05

Gefeleron

SĐK: VN-7554-09

Dicynone

SĐK: VN-7345-08

Lopid

SĐK: VN-11980-11

Tranexamic Acid..

SĐK: VN-2495-06

Fumafer B9 Corbiere

SĐK: VNB-1462-04

Dancitaz

SĐK: VN-7331-08

Doposacon

SĐK: VD-4915-08

Tranexamic acid..

SĐK: VN-5877-01

Somatin

SĐK: VN-7434-09

Dezendin Inj

SĐK: VN-7193-08

Lopid

SĐK: VN-11979-11

Transamin

SĐK: VN-10108-05

HemafeTimax

SĐK: VNA-4564-01

Eritromax

SĐK: VN-7999-09

Feronsure

SĐK: VD-14018-11

Transamin Injection

SĐK: VN-9305-05

Dianetmin

SĐK: VN-7923-09

Eritromax

SĐK: VN-8016-09

Newbrodil Inj.

SĐK: VN-11934-11

Transamin Tablets..

SĐK: VN-9306-05

Hemozym

SĐK: V500-H12-05

Anecure (NSX2:..

SĐK: VN-8148-09

Nanokine 10000 IU

SĐK: VD-14024-11

Trepin

SĐK: VN-6434-02

Erykine PFS..

SĐK: VN-8221-09

Anerrum Inj.

SĐK: VN-8220-09

Noclog

SĐK: VN-11781-11

Disgren

SĐK: VN-2392-06

Naferrous

SĐK: VNB-1004-03

Disgren

SĐK: VN-6267-02
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212