Thuốc chống ung thư...

Thuốc chống ung thư... (623 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Panium-100

SĐK: VN-6633-08

DBL Doxorubicin

SĐK: VN-0989-06

Placarbo

SĐK: VN1-082-08

DBL Carboplatin..

SĐK: VN-0986-06

Irnocam 100

SĐK: VN-10119-05

Doxycycline capsules..

SĐK: VN-4669-07

Talispenem

SĐK: VN-13533-11

Taxol

SĐK: VN-8572-04

Panium-25

SĐK: VN-6634-08

Cellcept

SĐK: VN-0343-06

Lastet Cap 25

SĐK: VN1-078-08

Aslem

SĐK: NC38-H12-01

Irnocam 40

SĐK: VN-10120-05

Doxorubin 2mg/ml

SĐK: VN-11803-11

Paclitaxel Injection..

SĐK: VN-13618-11

Taxol

SĐK: VN-8573-04

Femara

SĐK: VN-6749-08

Doxorubicin Ebewe

SĐK: VN-3971-07

Paclitaxelum Actavis

SĐK: VN1-113-08

Kemocarb

SĐK: VN-2406-06

Arimidex

SĐK: VN-9906-05

Emthexate PF

SĐK: VN-11804-11

Carbosin

SĐK: VN-13628-11

Zenotax 100

SĐK: VN-1734-06

Kosoma

SĐK: VN-6701-08

Gynatam 10

SĐK: VN-7172-02

Paclitaxelum Actavis

SĐK: VN1-112-08

Aslem

SĐK: NC69-H02-03

Imisun

SĐK: VN-13652-11

Eposin

SĐK: VN-11805-11

Paclitaxelum Actavis

SĐK: VN1-114-08

Zenotax 250

SĐK: VN-1735-06

Cbirocuten inj.

SĐK: VN-13673-11

Doxtie 10mg

SĐK: VN-1893-06

Gemcit 200mg

SĐK: VN1-094-08

Zenocarb 150

SĐK: VN-0841-06

Alexan

SĐK: VN-13698-11

Kipel 10

SĐK: VN-11964-11

Carboplatin Sindan

SĐK: VN1-111-08

Zenotax 30

SĐK: VN-1736-06

Alexan

SĐK: VN-13699-11

Nolvadex

SĐK: VN-5752-01

Irinotecan servycal

SĐK: VN1-101-08

Aslem 0,3mg

SĐK: NC03-H06-06

Newpenem

SĐK: VN-14014-11

Kipel 4

SĐK: VN-11965-11

Paclitaxel Injection

SĐK: VN1-090-08

Vinblastine

SĐK: VN-5456-01

Imipenem Cilastatin..

SĐK: VN-14046-11

Doxtie 50mg

SĐK: VN-1894-06

Placarbo

SĐK: VN1-081-08

Zenocarb 450

SĐK: VN-0842-06

Paclitaxin

SĐK: VN-14063-11

Pulmicort Respules

SĐK: VN-11682-11

Carboplatino..

SĐK: VN1-098-08

Cytoblastin Aqueous

SĐK: VN-2933-07

Paclitaxin

SĐK: VN-14064-11

Nolvadex D

SĐK: VN-7771-03

Trocer Injection

SĐK: VN1-109-08

Aslem 0,3mg

SĐK: NC2-H08-04

Paclitaxin

SĐK: VN-14065-11

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11869-11

Chemodox

SĐK: VN1-119-08

DBL Vinblastin..

SĐK: VN-0985-06

Anastrol (đóng gói:..

SĐK: VN1-088-08

Adrim

SĐK: VN-6101-08

Oxaliplatino..

SĐK: VN1-103-08

Gecitabine injection..

SĐK: VN-4394-07

Oxaliplatino..

SĐK: VN1-104-08

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11868-11

Mitoxantron ~Ebewe~

SĐK: VN1-096-08

DBL Vincristine..

SĐK: VN-5454-01

Oxaplat (đóng gói:..

SĐK: VN1-085-08

Tamifen

SĐK: VN-6646-02

Oxaplat (đóng gói:..

SĐK: VN1-084-08

Zoladex

SĐK: VN-8437-04

Arlitaxel

SĐK: VN1-092-08

Tarceva (địa chỉ..

SĐK: VN-11870-11

Anazo

SĐK: VN1-074-08

Vincristine Sulfate

SĐK: VN-5956-01

Nolvadex-D

SĐK: VN-7977-09

Fivoflu

SĐK: VN-6102-08

Biperide cap

SĐK: VN-8246-09

Fluorouracil `Ebewe`

SĐK: VN-4412-07

V.C.S 1mg/1ml

SĐK: VN-11741-11

Cytocristin Aqueous

SĐK: VN-2936-07

Tamifen

SĐK: VN-6647-02

Herceptin

SĐK: VN-7362-03
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212