DD điều chỉnh nước điện giải...

DD điều chỉnh nước điện giải... (567 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Sulfate de magnesium..

SĐK: VN-7509-03

Celemin 5-S

SĐK: VN-9536-05

5% Dextrose in..

SĐK: VN-5802-01

Natri clorid 0,9%

SĐK: VNB-1290-02

Alusi

SĐK: V1309-H12-06

Chiamin S 2

SĐK: VN-5472-01

Potassium Chloride..

SĐK: VN-9220-04

Natri clorid 0,9%

SĐK: VNA-1820-04

Gastro kite 2,5g

SĐK: V225-H12-05

Choongwaeevasol Inj

SĐK: VN-9530-05

Kali clorid

SĐK: V1267-H12-05

Natri clorid 0,9%

SĐK: V8-H12-04

Manitol 10%

SĐK: VNB-4146-05

Moriamin S 2

SĐK: VN-8691-04

Kali clorid 10%

SĐK: VNB-4488-05

Natri clorid 0,9%

SĐK: H01-042-00

Manitol 10%

SĐK: VNA-3624-00

Moriamin S2 500ml

SĐK: VN-5352-01

Kali clorid 10%

SĐK: V48-H01-04

Natri clorid 0,9%

SĐK: VNA-3393-00

Manitol 20%

SĐK: VNB-4147-05

Morihepamin

SĐK: VN-5732-01

Kali clorid 10%

SĐK: VNA-3084-00

Natri clorid 0,9%

SĐK: VNA-4657-01

Manitol 20%

SĐK: VNA-3625-00

Neoamiyu

SĐK: VN-5733-01

Kali clorid 10% 10ml

SĐK: VNA-0307-02

Natri clorid 10%

SĐK: VNA-2845-05

Mannitol

SĐK: VN-6074-01

Nephrosteril

SĐK: VN-7882-03

Kali clorid 10%..

SĐK: VNB-3493-05

Natri clorid 3%

SĐK: VNB-1084-03

Mannitol Injection..

SĐK: VN-7003-02

Nutrimin

SĐK: VN-7184-02

Kali clorid Nguyên..

SĐK: VNA-3416-00

Natri clorid 3%

SĐK: VNA-2846-05

Mannitol Injection..

SĐK: VN-7016-02

Nutrisol S

SĐK: VN-9027-04

Sterile Potassium..

SĐK: VN-7778-03

Nguyên liệu Natri..

SĐK: VD-0595-06

Osmofundin

SĐK: VN-5755-01

Alvesin 40

SĐK: VN-9925-05

Sterile Potassium..

SĐK: VN-7779-03

Sod UIm chloride..

SĐK: VNB-0907-03

Osmofundin 20%

SĐK: VN-1591-06

Calci clorid (NL)

SĐK: VNA-4032-01

Ringer Lactate

SĐK: VN-6429-02

Sod UIm chloride..

SĐK: VNB-3661-05

Osmofundin 20%

SĐK: VNB-1950-04

Calci clorid..

SĐK: V98-H05-04

Choongwae Normal..

SĐK: VN-4382-07

Sodium Chloride

SĐK: VN-5787-01

Solcabit

SĐK: VN-6106-08

Calci clorid..

SĐK: VNB-2081-04

Damincid Inj

SĐK: VN-4477-07

Sodium Chloride

SĐK: VN-6075-01

Compound Sodium..

SĐK: VN-6243-08

Calci clorid..

SĐK: V15-H08-04

Fresofol 1%

SĐK: VN-4444-07

Glucolyte 2

SĐK: VNB-1202-03

Glucose Intravenous..

SĐK: VN-6244-08

Calci clorid..

SĐK: H02-081-01

Dextrose injection..

SĐK: VN-4446-07

Glucolyte 2

SĐK: VNB-3654-05

Theresol

SĐK: VD-5791-08

Calci clorid 10%

SĐK: H02-158-02

Sodium Chloride..

SĐK: VN-4449-07

Ringer Lactate..

SĐK: VN-5518-01

Hydrite granules..

SĐK: VD-5335-08

Calci clorid 10%

SĐK: H02-029-00

Glucose Intravenous..

SĐK: VN-4447-07

Compound Sodium..

SĐK: VN-2592-07

Glucose Intravenous..

SĐK: VN-4448-07

Calci clorid 10%

SĐK: V169-H05-04

Compound Sodium..

SĐK: VN-4445-07

Dung dịch Ringer..

SĐK: VNB-1285-02

Korulive Inj

SĐK: VN-4473-07

Calci clorid..

SĐK: VNB-3097-05

Vin - Hepa

SĐK: VD-4393-07

Ringer lactate

SĐK: H01-057-01

Mannitol Injection..

SĐK: VN-5120-07

Lactacted ringer`s

SĐK: VNB-0906-03

5D

SĐK: VN-4890-07

Ringer Lactate..

SĐK: VN-1551-06

Oresol

SĐK: VD-4944-08

Lactacted ringer`s

SĐK: VNB-3659-05

Glucose Lavoisier..

SĐK: VN-13894-11

RL

SĐK: VN-2283-06
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212