Thuốc tim mạch

Thuốc tim mạch (2004 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Cardivas 12,5

SĐK: VN-6740-02

PMS-Gemfibrozil

SĐK: VN-2788-07

Bidinatec 10

SĐK: VD-1975-06

Tildiem

SĐK: VN-7224-02

Cozaar

SĐK: VN-9346-05

Apo ISDN

SĐK: VN-7283-03

Captopril Stada 25

SĐK: VD-2632-07

Dinemic

SĐK: VN-6774-02

Cardivas 25

SĐK: VN-6741-02

Natrilix SR 15mg

SĐK: VN-6630-02

Bidinatec 5

SĐK: VD-1976-06

Diltahexal 90mg..

SĐK: VN-2021-06

Czartan 50

SĐK: VN-5896-01

Linopril

SĐK: VN-5568-01

Captopril stada 25

SĐK: VNB-1040-01

Cantar 4

SĐK: VN-2308-06

Cardivas 6,25

SĐK: VN-6742-02

Poli-Fibrozil

SĐK: VN-1651-06

BQL 5

SĐK: VN-9520-05

Diltiazem Stada 60mg

SĐK: VD-2232-06

Hylos

SĐK: VN-8845-04

Imdur

SĐK: VN-9794-05

Captopril Stada 25

SĐK: VN-0631-06

Mejadine

SĐK: VN-7262-02

Carloten 12,5

SĐK: VN-4020-07

Ouabain 0,25mg

SĐK: V179-H05-04

Ednyt

SĐK: VN-0348-06

Dilzem SR

SĐK: VN-2520-06

Hylos

SĐK: VN-8846-04

Linopril Forte

SĐK: VN-5936-01

Captopril Stada 50

SĐK: VN-0632-06

Cantar 8

SĐK: VN-2309-06

Carloten 6,25

SĐK: VN-4021-07

Molid 300

SĐK: VNB-0242-02

EnaHexal 10mg

SĐK: VN-8767-04

Herbesser

SĐK: VN-1365-06

Losacar 25

SĐK: VN-6534-02

Novo Sorbide

SĐK: VN-7106-02

Captopril Tablet

SĐK: VN-1250-06

Metagard

SĐK: VN-5497-01

Carvesyl 12,5mg

SĐK: VD-0210-06

Ouabain 0,25mg/ml

SĐK: VNB-3275-05

EnaHexal 5mg

SĐK: VN-8768-04

Herbesser 60

SĐK: VN-1366-06

Losacar 50

SĐK: VN-6535-02

Linorip 10mg

SĐK: VNB-3884-05

Cbikapril Tablets..

SĐK: VN-2252-06

Indsar 4

SĐK: VN-3656-07

Carvesyl 25mg

SĐK: VD-0211-06

Nebicard 25

SĐK: VN-9756-05

Enalapril 10

SĐK: VN-9090-04

Herbesser R 100

SĐK: VN-3067-07

Losartan 25mg

SĐK: VNB-0928-03

Novo Sorbide

SĐK: VN-7107-02

Dafril 50mg

SĐK: VNB-0770-01

Metagem 20

SĐK: VN-9854-05

Carvesyl 6,25mg

SĐK: VD-0212-06

Ouabain 0,25mg/ml

SĐK: V802-H12-05

Enalapril 5

SĐK: VN-9091-04

Herbesser R 200

SĐK: VN-3068-07

Losartan Potassium..

SĐK: VN-9055-04

Lisinopril 5mg

SĐK: VD-0183-06

Dotorin 25mg

SĐK: VNB-2813-05

Atasart-H

SĐK: VN-3987-07

Vedicard 12,5mg

SĐK: VNB-4584-05

Nebicard 5

SĐK: VN-9757-05

Enalapril 5mg

SĐK: VNB-2366-04

Tilhasan 60

SĐK: VD-2685-07

Losartas 25

SĐK: VN-9620-05

Vasotrate 30 OD

SĐK: VN-8529-04

Epotril

SĐK: VD-2686-07

Metazydyna

SĐK: VN-10093-05

Carvedilol

SĐK: VN-3088-07

Atenolol actavis

SĐK: VN-4948-10

Enalapril Maleat..

SĐK: VN-8976-04

Zemdil tablets

SĐK: VN-1052-06

Losartas 50

SĐK: VN-9621-05

Lisopress

SĐK: VN-5814-01

Korus Captopril

SĐK: VN-1748-06

Plendil

SĐK: VN-3369-07

Carvedol

SĐK: VN-0450-06

Nodon

SĐK: VN-9016-04

Enalapril Maleate..

SĐK: VN-0445-06

Biresort 10mg

SĐK: VNA-3898-05

Lotim

SĐK: VN-7526-03

Vasotrate 60 OD

SĐK: VN-8530-04

Lopril

SĐK: VN-9956-05

Triamed

SĐK: VN-10248-05
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212