Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Phytodion 1mg/ml

SĐK: VD-1290-06

Sắt oxalat 0,05g

SĐK: VNA-4367-01

Tranexamic acid..

SĐK: VN-5877-01

HemafeTimax

SĐK: VNA-4564-01

Phytomenadione

SĐK: VN-8515-04

Sắt oxalat 0,05g

SĐK: VNA-4778-02

Transamin

SĐK: VN-10108-05

Hemozym

SĐK: V500-H12-05

Phytomenadione..

SĐK: VN-2814-07

Sắt oxalat 50mg

SĐK: VNA-4785-02

Transamin Injection

SĐK: VN-9305-05

Naferrous

SĐK: VNB-1004-03

Phytonadione

SĐK: VN-0658-06

Ferrous sulfat 60mg

SĐK: VNB-1217-02

Transamin Tablets..

SĐK: VN-9306-05

Sắt Folic

SĐK: VNA-3251-00

Tonadione inj

SĐK: VN-3604-07

Feronadyl

SĐK: V44-H12-06

Trepin

SĐK: VN-6434-02

Sắt Fumarat Acid..

SĐK: V167-H12-05

Vitamin K1

SĐK: VN-10195-05

Katoniron B9

SĐK: VD-0949-06

Disgren

SĐK: VN-2392-06

Thefevit

SĐK: VNB-3845-05

Plavix

SĐK: VN-4610-07

Pymeferon B9

SĐK: VD-0713-06

Disgren

SĐK: VN-6267-02

Viboma

SĐK: V575-H12-05

Twinaseo tab

SĐK: VN-4615-07

Sắt (II) oxalat 0,05

SĐK: V582-H12-05

Leukokine Injection

SĐK: VN-5296-10

Fe Folic B12

SĐK: VNB-1055-03

Tranexamic acid..

SĐK: VN-4639-07

Sắt II Oxalat

SĐK: V10-H12-06

Eritromax

SĐK: VN-10007-10

Feplus B12

SĐK: VNB-1363-04

Limpet-2

SĐK: VN-11890-11

Sắt II Oxalat

SĐK: V1249-H12-05

Atorvastatin 10mg

SĐK: VN-5259-10

Ferimax

SĐK: V564-H12-05

Lopid

SĐK: VN-11980-11

Ferrinapha

SĐK: VNB-3741-05

Atorvastatin 20mg

SĐK: VN-5260-10

Fervimin

SĐK: VD-0043-06

Lopid

SĐK: VN-11979-11

Fevintamax

SĐK: VNB-0582-03

Volulyte 6%

SĐK: VN-10249-10

HemafeTimax caps

SĐK: V46-H12-06

Newbrodil Inj.

SĐK: VN-11934-11

Hemovit

SĐK: VNB-0752-03

Voluven

SĐK: VN-5360-10

Hemtonic

SĐK: VNB-4377-05

Noclog

SĐK: VN-11781-11

Tophem

SĐK: VD-1574-06

Dezendin Inj

SĐK: VN-5386-10

Uniferon B9 B12

SĐK: VNB-4509-05

Piozulin 15

SĐK: VN-11844-11

Vitfermin

SĐK: VD-0059-06

Toxaxine Inj

SĐK: VN-9668-10

Feryfol

SĐK: VNA-1530-04

Piozulin 30

SĐK: VN-11845-11

Hemarexin

SĐK: VNB-1041-01

Toxaxine Inj 250mg

SĐK: VN-5388-10

Venofer

SĐK: VN-9029-04

Recormon

SĐK: VN-11867-11

Chewfer tablets

SĐK: VN-2463-06

Medsamic

SĐK: VN-5527-10

Tothema

SĐK: VN-7522-03

Recormon

SĐK: VN-11866-11

Gordox

SĐK: VN-7132-02

Medsamic

SĐK: VN-10399-10

Eprex 3000

SĐK: VN-13194-11

Nesamid inj.

SĐK: VN-9804-10

Eprex 10 000

SĐK: VN-13191-11

Cetecrin inj

SĐK: VN-10505-10

Hemax (4000 I.U)

SĐK: VN-13013-11

Selk-C Inj

SĐK: VN-10508-10

Eprex 1000

SĐK: VN-13192-11

Hutocin Injection

SĐK: VN-5637-10

Eprex 2000

SĐK: VN-13193-11

Citakey Tablets 50mg

SĐK: VN-10575-10

Eprex 4000

SĐK: VN-13195-11

Lipovas

SĐK: VN-10584-10

Starhep 1000

SĐK: VN-12985-11

Lipovas

SĐK: VN-10583-10

Puril

SĐK: VN-13418-11

Wepox 2000

SĐK: VN-9891-10

Troyplatt

SĐK: VN-13069-11
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212